thua tháy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thua nhiều lần liên tiếp, thua một cách thảm hại (thường dùng trong cờ bạc): "Thua tháy" diễn tả tình trạng thua liên tục, thua nhiều đến mức không còn gì, đặc biệt trong các trò chơi cờ bạc, cá cược.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta đánh bài cả đêm và cuối cùng thua tháy sạch túi. (Anh ta tham gia đánh bài suốt đêm và kết quả là thua hết tiền.)
- Cứ mỗi lần gặp đối thủ đó, anh ấy lại thua tháy một cách thảm hại. (Mỗi khi đối đầu với người đó, anh ấy đều thua rất nhiều và liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thua tháy sạch túi" / "thua tháy trắng tay": thua đến mức mất hết tiền bạc, không còn gì.
- Sau một đêm sòng bạc, hắn thua tháy trắng tay. (Sau một đêm ở sòng bạc, anh ta thua hết sạch tiền.)
"thua tháy mãi": thua liên tục trong một thời gian dài.
- Thua tháy mãi trong cá độ bóng đá, anh ta quyết định bỏ cuộc. (Thua liên miên trong việc cá cược bóng đá, anh ta đã quyết định dừng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Thảm bại (động từ): thua một cách nặng nề, đau đớn (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, như thể thao, chiến tranh).
- Thua lỗ (động từ/cụm danh từ): thua và mất tiền (thường dùng trong kinh doanh, buôn bán).
- Thua đậm (động từ): thua với tỷ số cách biệt lớn (thường dùng trong thi đấu).
Từ đồng nghĩa
- Thua liểng xiểng: thua nhiều và liên tục một cách đáng thương (mang sắc thái mỉa mai, châm biếm).
- Thua lên thua xuống: thua nhiều lần, lúc thua ít lúc thua nhiều (nhấn mạnh sự liên tục).
Lưu ý sử dụng
- Từ "thua tháy" mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong văn bản trang trọng.
- Từ này gắn liền với ngữ cảnh cờ bạc, cá cược, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ cho các tình huống thua thiệt, mất mát khác.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc kết quả như "sạch túi", "trắng tay", "mãi" để nhấn mạnh hậu quả nặng nề của việc thua.
- Thua nhiều lần khi đánh bạc: Thua tháy mãi đâm ra làm xằng.